Cocktail phage giúp tôm sống 60% so với 40% khi nhiễm Vibrio AHPND trong thí nghiệm. Xem số liệu, giới hạn và điều người nuôi cần biết.
Trong một thí nghiệm công bố năm 2023 trên tôm thẻ chân trắng, cocktail hai phage giúp tôm nhiễm Vibrio gây AHPND sống khoảng 60% sau 7 ngày, so với khoảng 40% ở nhóm không dùng phage. Kết quả cho thấy phage có tiềm năng phòng bệnh, nhưng mới ở quy mô nhỏ trong bể, hiệu quả giảm sau khoảng 5 ngày và chưa có dữ liệu trên ao thương phẩm. Vì vậy phage chưa phải thuốc điều trị AHPND mà người nuôi có thể dựa vào ngay.
Mục lục
AHPND (hoại tử gan tụy cấp) do dòng Vibrio parahaemolyticus mang plasmid độc tố pVA1 (độc tố PirA/PirB) gây ra. Độc tố phá tế bào gan tụy trong khoảng 24 đến 72 giờ, và tôm có thể chết hàng loạt trong giai đoạn đầu vụ (thường gặp khoảng ngày 10 đến 25 sau thả). Khi gan tụy đã tổn thương nặng thì điều trị rất hạn chế, nên trọng tâm là phòng bệnh và giữ mật độ Vibrio thấp.
Kháng sinh bị hạn chế vì nguy cơ kháng thuốc và tồn dư, nên các nhóm nghiên cứu thử phage như một lựa chọn thay thế.
Một nghiên cứu tiêu biểu là của nhóm Thái Lan do Thammatinna và cộng sự, đăng trên Scientific Reports ngày 19/10/2023. Họ sàng lọc 98 mẫu nước biển trên 28 chủng V. parahaemolyticus, thu được 14 phage, rồi chọn hai phage có phổ vật chủ rộng nhất là phiKT1019 (Eric) và phiKT1028 (Ariel) để phối thành cocktail.
| Hạng mục | Số liệu |
|---|---|
| Mẫu nước biển sàng lọc | 98 mẫu |
| Phage phân lập | 14 phage (phiKT1015 đến phiKT1028) |
| Cocktail chọn | phiKT1019 (Eric) + phiKT1028 (Ariel) |
| Đối tượng | Tôm thẻ chân trắng (Penaeus vannamei), trung bình 5 g, giống từ trung tâm Songkhla (Thái Lan) |
| Liều | Khoảng 8,3×10⁷ PFU/ml; vi khuẩn gây bệnh 8,3×10⁶ CFU/ml |
| Cách thử | Ngâm tôm trong nước chứa vi khuẩn 6 giờ, theo dõi 7 ngày, bể khoảng 30 L |
| Bố trí | 3 lần lặp, 20 tôm mỗi nhóm |
| Sống ngày 7, chỉ nhiễm vi khuẩn | Khoảng 40% |
| Sống ngày 7, nhiễm vi khuẩn + cocktail | Khoảng 60% |
| Trong ống nghiệm | Cocktail ức chế hoàn toàn sự tái phát của 3/12 chủng AHPND thử |
Nguồn: Thammatinna và cs., Scientific Reports 2023;13:17844.
Cách đọc: chênh 20 điểm phần trăm có ý nghĩa nếu lặp lại được trên ao thật, nhưng quy mô chỉ 20 tôm mỗi nhóm, trong bể, theo đường ngâm. Nhóm tác giả nêu phage kém bền trong nước, hiệu quả cocktail giảm sau khoảng ngày 5, và phage tồn tại trong đường tiêu hoá tôm khoảng một tuần. Họ đề xuất thử trộn phage vào thức ăn. Các tác giả đã nộp đơn sáng chế tạm thời cho quy trình sàng lọc và công thức cocktail, đây là xung đột lợi ích cần biết khi đọc.
Ao tôm phức tạp hơn bể thí nghiệm nhiều. Phage phải gặp được vi khuẩn đích trong nước, bùn và ruột tôm, chịu được nhiệt độ, độ mặn, ánh sáng và chất hữu cơ, mà vẫn đủ mật độ để ly giải kịp. Trong nghiên cứu Thái Lan, phage trong nước giảm xuống dưới 10 PFU/ml vào ngày 5 đến 7.
Mỗi phage chỉ phù hợp một số dòng vi khuẩn. Nếu dòng Vibrio trong ao không nằm trong phổ vật chủ của phage thì phage không có tác dụng, nên cần xét nghiệm dòng vi khuẩn tại chỗ, điều mà đa số trại chưa làm thường quy.
Chưa thể kết luận là "trị được". Thí nghiệm cho thấy cocktail làm tỷ lệ sống tăng từ khoảng 40% lên 60%, nhưng đây là kết quả quy mô nhỏ trong bể.
Không nên. Chế phẩm không có hồ sơ lưu hành, không rõ dòng phage, hàm lượng và độ an toàn thì không đánh giá được hiệu quả và có thể gây rủi ro cho ao.
Về nguyên lý hai loại không loại trừ nhau, nhưng chưa có dữ liệu nghiên cứu về phối hợp này ở ao tôm trong các nguồn đã tra, nên cần hỏi nhà sản xuất cụ thể.
Trong thí nghiệm Thái Lan, hiệu quả giảm sau khoảng 5 ngày và phage trong nước gần như biến mất vào ngày 5 đến 7. Con số này áp dụng cho điều kiện thí nghiệm, ao thực tế có thể khác.
Có thể. Vi khuẩn có thể đột biến để phage không bám được, tương tự cách vi khuẩn kháng kháng sinh nhưng bằng cơ chế khác. Đây là mối lo thường được nêu khi dùng lặp lại một loại phage.
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về kỹ thuật xử lý ao, vui lòng liên hệ SĐT/Zalo: 0968.86.7577 (7h–20h, cả Chủ nhật). Đội ngũ Thủy Sản Quốc Nguyên sẵn sàng hỗ trợ anh chị tận tình, nhanh chóng nhất có thể!
Bài liên quan
Bài viết mang tính tham khảo kỹ thuật nuôi trồng thủy sản; người nuôi nên kết hợp quan sát thực tế ao và tham vấn kỹ thuật viên trước khi áp dụng.