Hướng dẫn cải tạo ao bạt trước khi thả tôm qua 8 bước: vệ sinh bạt, xử lý nước, cấy vi sinh và kiểm tra môi trường đầu vụ.
Cải tạo ao bạt trước khi thả giống giúp làm sạch nhớt bạt, bùn đáy đọng lại cuối ao, chất hữu cơ và các sinh vật còn tồn tại từ vụ nuôi trước. Nếu vệ sinh không kỹ hoặc xử lý nước chưa hoàn tất, tôm có thể chậm thích nghi, bắt mồi không ổn định và chịu thêm áp lực môi trường trong những ngày đầu.
Quy trình cải tạo ao bạt thường gồm 8 bước: vệ sinh thiết bị, xả cạn ao, chà rửa bạt, phơi ao, lọc nước đầu vào, xử lý nước, tạo lại hệ nước và kiểm tra môi trường trước khi thả. Cách thực hiện cần điều chỉnh theo tình trạng từng ao, không nên áp dụng một công thức cố định.
Trong quá trình nuôi, thức ăn dư, phân tôm, xác tảo và chất hữu cơ thường tích tụ tại góc ao, hố xi phông, mép bạt, đường ống và khu vực ít lưu thông nước. Nếu chỉ xả nước mà không vệ sinh kỹ, lớp nhớt và cặn hữu cơ có thể tiếp tục tồn tại sang vụ mới. Cải tạo ao đúng cách góp phần:
- Làm sạch chất hữu cơ còn lại.
- Hạn chế nhớt bạt và cặn đáy.
- Giảm áp lực môi trường đầu vụ.
- Hỗ trợ hệ vi sinh phát triển ổn định hơn.
Với ao từng gặp sự cố, cần vệ sinh kỹ hơn tại đường ống, hố gom, thiết bị và khu vực chứa nước.
Sau khi kết thúc vụ nuôi, cần tháo và vệ sinh nhá, dây oxy, vĩ oxy, cánh quạt, đường ống, hố xi phông, chài và vợt.
Các thiết bị cần được rửa sạch, nhớt và chất hữu cơ bám trên bề mặt.
Dây oxy nên được kiểm tra kỹ, nếu hư hỏng hoặc cũ quá thì bỏ. Dụng cụ của ao từng gặp sự cố không nên chuyển sang ao khác khi chưa được vệ sinh phù hợp.
Xả hết nước cũ, sau đó thu gom bùn, xác tôm, vỏ tôm, thức ăn dư và cặn hữu cơ tại hố xi phông, góc ao và điểm trũng.
Không nên xịt nước làm cặn bẩn phân tán trở lại khắp ao. Nên gom chất thải về một vị trí rồi đưa ra khỏi khu vực nuôi.
Tiến hành chà rửa bề mặt bạt, đặc biệt tại những khu vực có nhớt hoặc cặn bám dày.
Trong lúc vệ sinh, cần kiểm tra:
- Bạt có bị thủng, rách hoặc bong mối nối không.
- Góc ao có bị lún, đọng nước không.
- Đường ống và hố xi phông có hoạt động tốt không.
- Hệ thống quạt và oxy có vận hành ổn định không.
Nếu phát hiện hư hỏng, nên sửa trước khi lấy nước mới.
Sau khi vệ sinh, để ao khô tự nhiên trước khi cấp nước.
Thời gian phơi phụ thuộc vào thời tiết, độ ẩm và tình trạng ao. Quan trọng là bạt, góc ao và hố gom phải khô ráo, không còn nhiều bùn hoặc nước bẩn đọng lại.
Nếu gặp mưa, cần kiểm tra và loại bỏ phần nước đọng trước khi cấp nước mới.
Nước đầu vào nên được đưa qua túi lọc hoặc hệ thống lọc để hạn chế cá tạp, giáp xác, ấu trùng và chất rắn lớn đi vào ao.
Trước khi cấp nước, cần kiểm tra túi lọc có bị rách, nghẹt hoặc để nước chảy vòng ngoài hay không.
Nếu có ao lắng hoặc ao xử lý riêng, nên xử lý nước tại đó trước rồi mới chuyển sang ao nuôi.
Sau khi cấp nước, vận hành quạt và sục khí để tạo dòng chảy và kiểm tra hệ thống.
Việc lựa chọn Chlorine, thuốc tím hoặc sản phẩm xử lý nước khác cần căn cứ vào:
- Chất lượng nguồn nước.
- Lượng hữu cơ trong nước.
- pH, độ kiềm, phèn…
- Thể tích nước thực tế.
- Hàm lượng hoạt chất và hướng dẫn trên nhãn.
Không nên dùng nhiều chất oxy hóa nối tiếp nhau theo cảm tính. Sau khi xử lý cần duy trì quạt, chờ đủ thời gian phản ứng và kiểm tra tồn dư trước khi cấy vi sinh. Không nên chỉ dựa vào mùi nước hoặc số ngày chạy quạt để kết luận chất sát khuẩn đã hết.
Sau khi chất sát khuẩn đã phản ứng hết, có thể chuyển sang giai đoạn ổn định môi trường.
Trước khi bổ sung vôi hoặc khoáng, cần đo pH và độ kiềm.
Không nên bón vôi theo thói quen. Nếu cần điều chỉnh, nên thực hiện từng bước và đo lại sau mỗi lần sử dụng.
Chỉ nên cấy vi sinh khi:
- Chất sát khuẩn đã phản ứng hết.
- pH và độ kiềm tương đối ổn định.
- Hệ thống oxy hoạt động tốt.
- Ao không còn nhiều cặn hữu cơ.
Có thể sử dụng Shield Pro hoặc chế phẩm vi sinh phù hợp theo đúng liều và hướng dẫn trên nhãn.
Sau khi cấy vi sinh, cần theo dõi mùi nước, bọt, độ trong và pH sáng – chiều.
Khi môi trường đã ổn định, có thể kết hợp vôi, khoáng Silicat và vi sinh để hỗ trợ xây dựng màu nước.
Nếu nguồn nước khó lên màu, Anh/chị có thể dùng sản phẩm tạo màu nước hỗ trợ. Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn màu nước mà bỏ qua pH, kiềm, oxy và độ trong.
Không nên cố gây màu quá đậm trước khi thả tôm.
Trước ngày thả, cần kiểm tra các chỉ tiêu chính:
|
Chỉ tiêu |
Mục đích |
|
pH sáng và chiều |
Đánh giá độ ổn định của nước |
|
Độ kiềm |
Hỗ trợ ổn định pH |
|
Oxy hòa tan |
Cung cấp oxy cho tôm |
|
Nhiệt độ |
Hạn chế tôm bị sốc nhiệt |
|
Độ mặn |
Hạn chế tôm bị sốc thẩm thấu |
|
NH3, NO2 |
Khí độc về 0, không gây độc cho tôm |
|
Độ trong, màu nước |
Hạn chế stress cho tôm, không để tảo đáy phát triển |
|
Tồn dư hoá chất sát khuẩn |
Không làm tôm bị sốc và hệ vi sinh hoạt động hiệu quả |
Không nên chỉ nhìn thấy nước đã lên màu rồi quyết định thả. Nếu môi trường chưa ổn định, nên tiếp tục theo dõi và điều chỉnh lịch thả.
Trước khi thả, cần so sánh nhiệt độ, độ mặn và pH giữa nước vận chuyển và nước ao.
Nếu có chênh lệch, cần thuần từ từ theo hướng dẫn của trại giống hoặc kỹ thuật viên. Không nên mở túi rồi thả ngay khi các chỉ tiêu còn chênh lệch lớn.
|
Thời điểm |
Công việc |
|
Trước thả 7–10 ngày |
Vệ sinh bạt, thiết bị và phơi ao |
|
Trước thả 5–7 ngày |
Lấy nước vào từ ao sẵn sàng đã xử lý |
|
Trước thả 3–5 ngày |
Chạy quạt, kiểm tra lại các chỉ số môi trường |
|
Trước thả 1–3 ngày |
Cấy vi sinh, hỗ trợ gây màu |
|
Trước thả 1 ngày |
Kiểm tra toàn bộ chỉ tiêu |
|
Ngày thả |
Kiểm tra giống và thuần tôm |
Thời gian trên chỉ mang tính tham khảo. Chỉ chuyển sang bước tiếp theo khi bước trước đã hoàn tất và môi trường phù hợp.
- Chỉ rửa bạt nhưng bỏ qua kiểm tra đường ống và hố xi phông.
- Tính liều sản phẩm theo diện tích thay vì thể tích nước thực tế.
- Dùng nhiều chất oxy hóa liên tiếp.
- Cấy vi sinh khi hoá chất sát khuẩn còn tồn lưu.
- Bón vôi, khoáng theo công thức cố định.
- Chỉ nhìn màu nước mà không đo chỉ tiêu môi trường.
Không có thời gian cố định. Thời gian phụ thuộc vào tình trạng ao, thời tiết, nguồn nước và kết quả vụ nuôi trước. Thông thường sẽ mất khoảng 3-5 ngày.
Có thể đủ hoặc chưa đủ. Quan trọng là bạt, góc ao và hố gom phải khô ráo, không còn bùn hoặc nước bẩn.
Chỉ nên cấy khi Chlorine đã phản ứng hết và kết quả kiểm tra tồn dư phù hợp.
Không nên quyết định chỉ dựa vào màu nước. Cần kiểm tra thêm pH, kiềm, oxy, độ mặn, nhiệt độ và khí độc.
Quy trình cải tạo ao bạt không chỉ là chà rửa bạt rồi lấy nước mới. Anh/chị cần làm sạch thiết bị, đường ống, hố xi phông, kiểm soát nước đầu vào, kiểm tra tồn dư và tạo lại hệ nước trước khi thả tôm. Mỗi ao có điều kiện khác nhau nên liều lượng và thời điểm sử dụng sản phẩm cần căn cứ vào kết quả đo thực tế, thể tích nước và hướng dẫn trên nhãn.
Nếu Anh/Chị có bất kỳ thắc mắc nào về kỹ thuật xử lý ao, vui lòng liên hệ SĐT/Zalo: 0968.86.7577 – 0969.86.7577, Đội ngũ Thủy Sản Quốc Nguyên sẵn sàng hỗ trợ anh chị tận tình, nhanh chóng nhất có thể!